Trí thông minh không gian là một trong bảy loại trí thông minh Howard Gardner nêu trong cuốn Frames of Mind năm 1983: khả năng nhận thức chính xác thế giới thị giác – không gian và biến đổi những gì đã nhận thức. Gardner lấy hình mẫu là người đi biển, nhà điêu khắc, kiến trúc sư, người chơi cờ. Thuyết này rất được giáo viên yêu thích, nhưng giới tâm lý học thực nghiệm phê bình nhiều.
Ở Việt Nam, cụm từ "đa trí thông minh" xuất hiện dày đặc trong quảng cáo trung tâm kỹ năng và sách nuôi dạy con. Bài này kể lại Gardner thật sự nói gì, trí thông minh không gian trong thuyết của ông trông ra sao, và đâu là chỗ cần tỉnh táo.
Gardner là ai và thuyết ra đời thế nào
Howard Gardner là nhà tâm lý học phát triển ở Đại học Harvard. Thập niên 1970, ông làm việc song song ở hai nơi: với trẻ em tham gia Dự án Zero về giáo dục nghệ thuật, và với bệnh nhân tổn thương não ở Bệnh viện Cựu chiến binh Boston. Ông thấy một người có thể mất hẳn khả năng ngôn ngữ mà vẫn vẽ được, hoặc ngược lại. Từ đó ông nghi ngờ quan niệm trí thông minh là một con số IQ duy nhất.
Năm 1983, Frames of Mind: The Theory of Multiple Intelligences ra đời với bảy loại trí thông minh. Năm 1999, trong cuốn Intelligence Reframed, ông thêm loại thứ tám là trí thông minh thiên nhiên học.
| Loại trí thông minh | Hình mẫu Gardner hay nêu |
|---|---|
| Ngôn ngữ | Nhà thơ, nhà văn |
| Logic – toán học | Nhà toán học, nhà khoa học |
| Không gian | Người đi biển, nhà điêu khắc, kiến trúc sư |
| Âm nhạc | Nhà soạn nhạc, nghệ sĩ biểu diễn |
| Vận động cơ thể | Vũ công, vận động viên, thợ thủ công |
| Giao tiếp (hiểu người) | Thầy giáo, nhà lãnh đạo |
| Nội tâm (hiểu mình) | Người tự hiểu sâu sắc cảm xúc, động cơ của mình |
| Thiên nhiên học (thêm năm 1999) | Nhà sinh học, người phân loại cây cỏ |
Trí thông minh không gian trong thuyết của Gardner
Gardner mô tả trí thông minh không gian gồm vài năng lực gắn với nhau: nhận ra cùng một vật dưới nhiều góc nhìn, hình dung chuyển động hay biến đổi của vật, tạo ra hình ảnh trong đầu và biểu diễn chúng ra ngoài bằng hình vẽ, mô hình.
Không chỉ là "nhìn"
Một điểm Gardner nhấn mạnh: người mù vẫn có trí thông minh không gian. Họ dựng hình dạng vật bằng tay chạm, dựng bản đồ khu phố bằng bước chân và âm thanh. Với Gardner, không gian là một cách tổ chức thông tin, không đồng nghĩa với thị giác.
Ví dụ ông dùng
Ông hay kể về người đi biển ở quần đảo Caroline thuộc Micronesia, những người vượt biển hàng trăm cây số không dùng la bàn, định hướng bằng sao, sóng và một hệ thống hình dung chuyến đi rất độc đáo. Ông cũng nhắc tới cách kỳ thủ cờ vua bậc thầy "thấy" trước thế cờ nhiều nước, và cách nhà điêu khắc thấy trước bức tượng trong khối đá.
Tám tiêu chí để công nhận một loại trí thông minh
Gardner đặt ra các tiêu chí như: có thể bị tổn thương riêng lẻ khi não hỏng một vùng; có người thần đồng hoặc người hội chứng bác học ở riêng lĩnh vực đó; có một lịch sử phát triển riêng; có thể mã hoá thành hệ ký hiệu. Trí thông minh không gian đáp ứng khá tốt: tổn thương thuỳ đỉnh bên phải có thể làm mất khả năng vẽ, lắp ghép mà ngôn ngữ còn nguyên; có những người mắc hội chứng tự kỷ vẽ lại thành phố cực kỳ chính xác sau một lần nhìn.
Giới nghiên cứu phê bình gì
Thuyết đa trí tuệ phổ biến trong giáo dục hơn nhiều so với trong tâm lý học thực nghiệm. Có ba lời phê bình chính:
- Thiếu bằng chứng đo lường. Gardner không xây dựng bài thử chuẩn cho từng loại. Khi các nhà nghiên cứu khác thử đo, họ thấy các loại "trí thông minh" tương quan với nhau khá nhiều, đặc biệt ngôn ngữ, toán và không gian. Điều này phù hợp hơn với quan niệm có một năng lực chung (g) cộng với các năng lực chuyên biệt.
- Gọi tài năng là trí thông minh. Nhiều nhà tâm lý cho rằng âm nhạc hay vận động là tài năng, gọi là trí thông minh chỉ là đổi tên.
- "Phong cách học" không có bằng chứng. Từ thuyết của Gardner, nhiều nơi suy ra "trẻ thuộc kiểu không gian thì phải dạy bằng hình". Các tổng quan nghiên cứu, như tổng quan của Pashler và cộng sự năm 2008, không tìm thấy bằng chứng rằng dạy theo "phong cách" của học sinh giúp học tốt hơn. Chính Gardner cũng nhiều lần nói ông không đồng ý với cách hiểu này.
Điều thú vị là chính trí thông minh không gian lại là phần trong thuyết của Gardner được ủng hộ tốt nhất bởi nghiên cứu độc lập. Mô hình ba tầng của John Carroll (1993), dựa trên việc phân tích lại hàng trăm bộ số liệu, cũng có một năng lực "thị giác – không gian" riêng. Nghĩa là: có nhiều bằng chứng rằng kỹ năng không gian là một mảng năng lực có thật, khác với ngôn ngữ, dù nó không hoàn toàn độc lập.
Dùng thuyết này cho đúng ở nhà và ở lớp
- Đừng dán nhãn trẻ. "Con thuộc kiểu không gian" dễ thành lý do để bỏ qua môn khác. Mỗi trẻ có điểm mạnh yếu, và điểm yếu luyện được.
- Dạy một nội dung bằng nhiều đường. Đây là phần hữu ích của thuyết Gardner. Dạy phân số bằng hình tròn chia phần, bằng thanh gỗ, bằng lời giải thích, mọi học sinh đều lợi chứ không chỉ "trẻ không gian".
- Coi trọng những tài năng trường học ít đo. Một học sinh điểm văn bình thường nhưng lắp mạch, sửa xe, vẽ phối cảnh rất tốt có thể đang có năng lực không gian nổi bật. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy nhóm này dễ thành kỹ sư, kỹ thuật viên giỏi.
Góc nhìn hôm nay: đọc gì để hiểu đúng
Nếu muốn đọc chính Gardner, Frames of Mind có bản dịch tiếng Việt mang tên Cơ cấu trí khôn. Đọc chương về trí thông minh không gian sẽ thấy ông viết thận trọng hơn nhiều so với cách sách kỹ năng tóm tắt lại. Muốn xem phía phê bình, có thể tìm bài của Lynn Waterhouse năm 2006 trên tạp chí Educational Psychologist.
Còn muốn tự cảm nhận trí thông minh không gian, hãy làm một việc Gardner hay nhắc: nhìn một vật quen trong nhà, như chiếc ấm, rồi nhắm mắt vẽ nó từ góc nhìn mà bạn chưa từng thấy, chẳng hạn từ ngay dưới đáy lên. Mở mắt ra so. Khoảng cách giữa hình vẽ và vật thật cho biết trí tưởng tượng không gian của bạn đang làm việc tới đâu.
Câu hỏi thường gặp
Trí thông minh không gian theo Gardner là gì?
Là khả năng nhận thức chính xác thế giới thị giác – không gian, hình dung và biến đổi hình ảnh trong đầu, rồi biểu diễn chúng ra ngoài. Gardner lấy ví dụ người đi biển, kiến trúc sư, nhà điêu khắc, kỳ thủ cờ vua.
Thuyết đa trí thông minh có mấy loại?
Năm 1983 Gardner nêu bảy loại: ngôn ngữ, logic – toán học, không gian, âm nhạc, vận động cơ thể, giao tiếp và nội tâm. Năm 1999 ông thêm loại thứ tám là thiên nhiên học.
Thuyết đa trí thông minh có được khoa học chứng minh không?
Chưa được chứng minh theo cách đo lường chặt chẽ. Các nhà nghiên cứu thấy những loại trí thông minh này tương quan với nhau khá nhiều. Riêng năng lực không gian thì có nhiều bằng chứng độc lập là một mảng năng lực có thật.
Trẻ có trí thông minh không gian cao có biểu hiện gì?
Thường thích xếp khối, lắp ráp, vẽ, ghép hình, nhớ đường tốt, hiểu nhanh sơ đồ và hướng dẫn bằng hình. Đây chỉ là dấu hiệu tham khảo, không nên dùng để dán nhãn hay chấm điểm trẻ.
Có nên dạy con theo "kiểu trí thông minh" của con không?
Các tổng quan nghiên cứu không thấy lợi ích của việc dạy theo phong cách học riêng. Cách tốt hơn là dạy cùng một nội dung bằng nhiều đường như hình, lời, vật thật, và vẫn luyện cả những mảng con còn yếu.